Website bị hack phải làm sao? Nguyên nhân và cách xử lý - Thiết kế website QCV

Website bị hack là một trong những sự cố nghiêm trọng mà doanh nghiệp có thể gặp phải. Không chỉ làm gián đoạn hoạt động, một website bị xâm nhập còn có thể khiến dữ liệu bị thay đổi, thông tin khách hàng bị ảnh hưởng hoặc website bị chèn mã độc.

Đặc biệt với website doanh nghiệp sử dụng WordPress, việc phát hiện sớm và xử lý đúng cách rất quan trọng. WordPress cũng khuyến nghị chủ website cần ghi nhận các dấu hiệu bất thường, kiểm tra hệ thống, quét mã độc, thay đổi thông tin đăng nhập và tìm nguyên nhân trước khi đưa website hoạt động bình thường trở lại.

Vậy website bị hack phải làm sao? Nguyên nhân từ đâu và cần xử lý như thế nào?

Website bị hack là gì?

Website bị hack là tình trạng một cá nhân hoặc hệ thống không được phép giành quyền truy cập vào website, máy chủ, tài khoản quản trị hoặc dữ liệu của website.

Không phải lúc nào website bị hack cũng xuất hiện thông báo rõ ràng. Một số trường hợp rất dễ nhận biết như giao diện bị thay đổi, xuất hiện nội dung lạ hoặc website chuyển hướng sang một trang khác.

Tuy nhiên, cũng có những cuộc tấn công âm thầm. Hacker có thể tạo tài khoản quản trị mới, chèn mã độc hoặc để lại “cửa hậu” để quay lại hệ thống sau này. Đây là lý do việc chỉ xóa nội dung lạ chưa chắc đã giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Dấu hiệu website có thể đã bị hack

Một số dấu hiệu phổ biến doanh nghiệp cần chú ý gồm:

  • Website xuất hiện nội dung, hình ảnh hoặc liên kết không do quản trị viên tạo.
  • Website tự động chuyển hướng sang trang khác.
  • Xuất hiện tài khoản quản trị mới.
  • Không thể đăng nhập vào tài khoản quản trị.
  • Một số trang bị thay đổi hoặc xóa bất thường.
  • Website bị trình duyệt hoặc công cụ tìm kiếm cảnh báo.
  • Hosting tạm khóa website vì phát hiện mã độc.
  • Website hoạt động chậm hoặc xuất hiện những hành vi bất thường.

Đây đều có thể là những dấu hiệu cho thấy website đã bị xâm nhập và cần được kiểm tra ngay.

Những nguyên nhân khiến website bị hack

1. WordPress, plugin hoặc theme chưa được cập nhật

Phần mềm cũ có thể tồn tại những lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện và khắc phục ở các phiên bản mới.

Với WordPress, việc cập nhật không chỉ liên quan đến mã nguồn chính mà còn bao gồm plugin và theme. WordPress thường phát hành các bản cập nhật bảo mật khi phát hiện vấn đề nghiêm trọng.

2. Mật khẩu yếu hoặc bị lộ

Tài khoản quản trị website sử dụng mật khẩu ngắn, dễ đoán hoặc dùng chung mật khẩu với nhiều dịch vụ khác sẽ làm tăng nguy cơ bị chiếm quyền truy cập.

Không chỉ tài khoản WordPress, doanh nghiệp còn cần quan tâm đến mật khẩu hosting, FTP/SSH, cơ sở dữ liệu và các tài khoản liên quan.

3. Plugin hoặc theme không an toàn

Việc sử dụng plugin, theme không rõ nguồn gốc hoặc không còn được duy trì có thể tạo thêm điểm yếu cho website.

Đặc biệt, những thành phần không cần thiết nhưng vẫn được cài đặt sẽ làm tăng bề mặt tấn công của hệ thống.

4. Máy tính quản trị bị nhiễm mã độc

Không phải mọi cuộc tấn công đều bắt đầu từ website. Nếu máy tính của người quản trị bị nhiễm malware, thông tin đăng nhập có thể bị đánh cắp và được sử dụng để truy cập website. WordPress cũng khuyến nghị kiểm tra cả máy tính cục bộ khi xử lý sự cố.

5. Hosting hoặc tài khoản truy cập bị xâm nhập

Nếu tài khoản hosting hoặc tài khoản FTP/SSH bị lộ, kẻ tấn công có thể truy cập trực tiếp vào các tệp của website.

Vì vậy, khi website bị hack, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra WordPress mà cần kiểm tra cả hosting và các phương thức truy cập liên quan.

Website bị hack phải làm sao?

Bước 1: Bình tĩnh và ghi nhận sự cố

Trước tiên, hãy ghi lại những gì đang xảy ra: thời điểm phát hiện, trang nào bị ảnh hưởng, những thay đổi gần đây và các hành động đã thực hiện.

Việc ghi nhận này giúp xác định thời điểm và phạm vi sự cố, đồng thời hỗ trợ quá trình điều tra sau đó. WordPress cũng khuyến nghị chủ website lập hồ sơ sự cố ngay từ bước đầu.

Bước 2: Kiểm tra với nhà cung cấp hosting

Liên hệ hosting để kiểm tra xem máy chủ có phát hiện mã độc hoặc hoạt động bất thường hay không.

Đối với hosting dùng chung, sự cố đôi khi có thể liên quan đến nhiều website trên cùng hệ thống. Nhà cung cấp hosting có thể hỗ trợ kiểm tra log, tình trạng máy chủ và bản sao lưu.

Bước 3: Quét toàn bộ website

Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra toàn bộ website thay vì chỉ xóa những nội dung nhìn thấy.

Có thể sử dụng công cụ quét bảo mật phù hợp để kiểm tra mã độc, tệp bị thay đổi và các dấu hiệu bất thường. WordPress cũng đề xuất kết hợp việc quét ở cấp website với kiểm tra từ bên ngoài để tăng khả năng phát hiện.

Bước 4: Thay đổi toàn bộ thông tin đăng nhập

Sau khi xác định website có dấu hiệu bị xâm nhập, cần thay đổi các mật khẩu liên quan như:

  • Tài khoản quản trị website.
  • Tài khoản hosting.
  • FTP/SSH.
  • Tài khoản cơ sở dữ liệu.
  • Các tài khoản quản trị có liên quan.

WordPress khuyến nghị thay đổi mật khẩu sau khi website được làm sạch để hạn chế nguy cơ kẻ tấn công tiếp tục sử dụng thông tin cũ.

Bước 5: Kiểm tra tài khoản quản trị bất thường

Hacker có thể tạo tài khoản quản trị mới để duy trì quyền truy cập.

Do đó, hãy kiểm tra danh sách người dùng trong WordPress và xác định những tài khoản không phải do doanh nghiệp tạo. Trong một số trường hợp, cần kiểm tra trực tiếp cơ sở dữ liệu để phát hiện tài khoản hoặc quyền quản trị bất thường.

Bước 6: Khôi phục từ bản sao lưu sạch

Nếu doanh nghiệp có bản backup được tạo trước thời điểm website bị xâm nhập, việc khôi phục từ một bản sao lưu sạch có thể là phương án hiệu quả.

Tuy nhiên, cần chắc chắn bản backup không chứa mã độc hoặc tệp đã bị xâm nhập. Sau khi khôi phục, website vẫn cần được cập nhật và kiểm tra bảo mật trước khi đưa vào hoạt động bình thường.

CISA cũng nhấn mạnh việc khôi phục hệ thống cần đi kèm với thay thế tệp bị xâm nhập, cài đặt bản vá và thay đổi thông tin đăng nhập bị ảnh hưởng.

Làm gì để website không bị hack trở lại?

Sau khi khôi phục website, doanh nghiệp không nên xem sự cố đã kết thúc. Quan trọng hơn là phải tìm hiểu hacker đã xâm nhập bằng cách nào.

Doanh nghiệp nên cập nhật WordPress, plugin và theme; xóa những thành phần không cần thiết; sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất; tăng cường xác thực tài khoản; kiểm soát quyền truy cập; thường xuyên sao lưu dữ liệu và theo dõi các hoạt động bất thường.

Đối với hệ thống quan trọng, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc các lớp bảo vệ bổ sung như WAF, giám sát bảo mật và quy trình xử lý sự cố.

Kết luận

Website bị hack không chỉ là vấn đề về giao diện mà có thể liên quan đến toàn bộ dữ liệu và hệ thống phía sau. Vì vậy, khi phát hiện dấu hiệu bất thường, doanh nghiệp cần nhanh chóng ghi nhận sự cố, kiểm tra hosting, quét website, thay đổi thông tin đăng nhập, xác định nguyên nhân và khôi phục từ nguồn sạch.

Quan trọng nhất, đừng chỉ xử lý phần “nhìn thấy”. Một website có thể đã bị cài mã độc hoặc cửa hậu mà người quản trị không nhận ra. Việc xác định chính xác nguyên nhân và gia cố bảo mật sau sự cố sẽ giúp hạn chế nguy cơ website tiếp tục bị tấn công.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *